thừng chão

thừng chão

Người leo núi dùng thừng chão để leo lên vách đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thừng dây chão: "thừng chão" từ ghép đẳng lập chỉ các loại dây to, chắc, thường được bện từ sợi đay, gai, cọ, hoặc nilon, dùng để kéo, buộc, neo đậu trong các công việc nặng nhọc như hàng hải, xây dựng, nông nghiệp.
    • Tổng thể các loại dây thừng: "thừng chão" cũng có thể dùng để chỉ chung các vật liệu dạng dây, dây thừng (dây to) hay dây chão (dây nhỏ hơn, thường dùng trong sinh hoạt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuyền đánh cần nhiều thừng chão để neo buộc. (Tàu cần nhiều dây thừng dây chão để cố định.)
    • Anh ấy mua một cuộn thừng chão về để làm giàn leo cho cây. (Anh ấy mua một cuộn dây thừng dây chão để làm giàn cho cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thừng chão ": dây thừng dây chão đã qua sử dụng, thường được tận dụng lại.

    • Họ dùng thừng chão để buộc rơm. (Họ dùng dây thừng dây chão để cột rơm.)
  • "thừng chão đan": dây thừng dây chão được bện bằng tay hoặc máy.

    • Nghề đan thừng chão đang dần mai một. (Nghề bện dây thừng dây chão đang dần biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Thừng (danh từ): dây to, chắc, thường dùng để kéo, buộc hàng nặng.

    • Sợi thừng này có thể chịu được một tấn. (Sợi dây thừng này có thể chịu được một tấn.)
  • Chão (danh từ): dây nhỏ hơn thừng, thường dùng trong sinh hoạt như phơi đồ, buộc đồ nhẹ.

    • Mẹ mua một cuộn chão để phơi quần áo. (Mẹ mua một cuộn dây chão để phơi quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây thừng: dây to, chắc, dùng trong công việc nặng.
  • Dây chão: dây nhỏ, mềm, dùng trong sinh hoạt.
  • Dây cáp: dây kim loại hoặc sợi tổng hợp rất chắc, thường dùng trong công nghiệp nặng.
Thành ngữ liên quan
  • Buộc thừng chão: hành động cố định, ràng buộc chặt chẽ.
    • Họ buộc thừng chão con thuyền vào bến. (Họ dùng dây thừng dây chão cột chặt thuyền vào bến.)